Chuyển tới nội dung chính

Mục lược phần

  • Tên khóa học: Kỹ năng thuyết trình

    Giảng viên: BTV/MC Truyền hình Lê Đức Mạnh

    - Dẫn talkshow chương trình Tiêu dùng 24/7 (VTC6), chương trình Thời sự Toàn cảnh 24h (VTC News)

    - Voice over bản tin tại VOV Live - Đài Tiếng nói Việt Nam, VTV Now

    - Voice Talent các thương hiệu lớn: Vietcombank, BIDV Metlife, PNJ,...

    - Chuyên gia đào tạo giọng nói, thuyết trình thực tế cho doanh nghiệp.


    Khóa học Kỹ năng thuyết trình được thiết kế dành cho những người muốn nói rõ ràng, tự tin và thuyết phục trước đám đông. Thông qua 10 bài học chuyên sâu, học viên sẽ từng bước làm chủ cấu trúc bài nói, giọng nói, ngôn ngữ cơ thể và khả năng tương tác với khán giả. Khóa học tập trung vào thực hành – phản xạ – ứng dụng thực tế, giúp người học không chỉ “biết nói” mà còn nói có sức ảnh hưởng.

    Khóa học phù hợp với người đi làm, giảng viên, nhà quản lý, sinh viên và bất kỳ ai cần kỹ năng thuyết trình chuyên nghiệp.

    • Tệp trình chiếu nội dung toàn bộ 10 bài giảng, giúp học viên nắm được nội dung cơ bản và kịp thời theo dõi nội dung khi học lần lượt từng bài học.

  • MỤC TIÊU BÀI HỌC

    Sau khi hoàn thành Bài 1, học viên sẽ:

    • Hiểu rõ cấu trúc Kim Cương trong thuyết trình

    • Nhận thức được vai trò của 30–60 giây mở đầu quyết định mức độ chú ý của khán giả

    • Phân biệt và vận dụng 3 kiểu mở đầu hiệu quả cho cùng một chủ đề

    • Biết cách xây dựng mở đầu rõ – gọn – đúng mục tiêu

    • Tránh các lỗi mở đầu khiến khán giả mất tập trung

    • 1. Vì sao cấu trúc quyết định thành công bài thuyết trình?
      - Khán giả chỉ thực sự tập trung trong vài phút đầu
      - Bài nói thiếu cấu trúc dễ lan man, khó nhớ
      - Cấu trúc tốt giúp người nói tự tin và kiểm soát nội dung

      2. Mô hình Kim Cương gồm 3 phần
      - MỞ ĐẦU: Thu hút – tạo lý do để lắng nghe
      - THÂN BÀI: Triển khai ý chính có logic
      - KẾT THÚC: Đọng lại thông điệp & kêu gọi hành động

      3. Mở đầu quyết định điều gì?
      - Khán giả có tiếp tục nghe hay không
      - Không khí của toàn bộ bài nói
      - Sự tin cậy dành cho người nói

      4. 3 kiểu mở đầu phổ biến
      - Mở đầu bằng câu chuyện
      - Mở đầu bằng câu hỏi
      - Mở đầu bằng dữ liệu/con số

      5. Lỗi thường gặp khi mở đầu
      - Giới thiệu dài dòng
      - Nói lan man không trọng tâm
      - Xin lỗi, tự hạ thấp bản thân

      KẾT LUẬN: Một bài thuyết trình tốt luôn bắt đầu bằng mở đầu có chủ đích, không phải ngẫu hứng.

    • MỞ ĐẦU THUYẾT TRÌNH HIỆU QUẢ

      1. RÕ MỤC TIÊU

      • Mục đích của bạn khi chọn cách mở đầu?
      • Bạn muốn khán giả nghĩ hoặc làm điều gì sau đó?

      2. THU HÚT NGAY 30–60 GIÂY ĐẦU

      •  Có câu chuyện/câu hỏi/dữ liệu gây chú ý
      • Tránh vòng vo, giới thiệu dài

      3. CÂU CHUYỆN LIÊN QUAN TRỰC TIẾP TỚI CHỦ ĐỀ BÀI NÓI

      • Mở đầu gắn trực tiếp với nội dung chính
      • Không kể chuyện “cho vui”

      4. NGÔN NGỮ ĐƠN GIẢN – DỄ HIỂU

      • Không dùng thuật ngữ khó
      • Không nói quá nhanh

      5. NHỮNG ĐIỀU CẦN TRÁNH

      • Xin lỗi vì chưa chuẩn bị kỹ
      • Tự hạ thấp bản thân
      • Nói lan man không điểm dừng
    • BÀI TẬP – 3 KIỂU MỞ ĐẦU

      YÊU CẦU:
      - Chọn 1 chủ đề bất kỳ (Ví dụ: Kỹ năng thuyết trình/Quản lý thời gian/Làm việc nhóm,...)
      - Viết 3 kiểu mở đầu cho cùng chủ đề đã chọn:
        1) Mở đầu bằng câu chuyện
        2) Mở đầu bằng câu hỏi
        3) Mở đầu bằng dữ liệu/con số

      LƯU Ý:
      - Mỗi phần mở đầu dài 2–4 câu
      - Rõ ràng, đúng trọng tâm
      - Không sao chép mẫu có sẵn

      Nộp bài dưới dạng văn bản (.docx hoặc .pdf).

       
  • MỤC TIÊU BÀI HỌC

    Sau khi hoàn thành Bài 2, học viên sẽ:

    • Hiểu bản chất khoa học của nỗi sợ khi thuyết trình trước đám đông

    • Phân biệt sợ hãi tiêu cựccăng thẳng tích cực

    • Biết cách trấn an tâm lý trước – trong – sau khi bước lên sân khấu

    • Xây dựng được 3 câu trấn an cá nhân phù hợp với chính mình

    • Từng bước hình thành thói quen kiểm soát cảm xúc khi nói trước đám đông

    • 1. Vì sao chúng ta sợ khi thuyết trình?
      - Não bộ kích hoạt cơ chế “chiến đấu hoặc bỏ chạy”
      - Sợ bị đánh giá, phán xét
      - Sợ nói sai, nói quên

      2. Sợ hãi không phải kẻ thù
      - Một mức căng thẳng vừa phải giúp tập trung tốt hơn
      - Vấn đề không nằm ở nỗi sợ mà nằm ở việc bạn không kiểm soát được nó

      3. Biểu hiện thường gặp
      - Tim đập nhanh
      - Tay run, miệng khô
      - Quên ý, nói nhanh hoặc lắp bắp

      4. Nguyên tắc kiểm soát nỗi sợ
      - Nhận diện – không né tránh
      - Điều chỉnh hơi thở
      - Chuyển sự chú ý từ “tôi” sang “nội dung”

      5. Tư duy đúng
      - Không cần hết sợ mới nói
      - Nói tốt dần lên qua mỗi lần đứng trước đám đông

    • KỸ THUẬT TRẤN AN TRƯỚC KHI THUYẾT TRÌNH

      1. KỸ THUẬT HÍT THỞ 4–4–6

      - Hít vào 4 giây
      - Giữ hơi 4 giây
      - Thở ra chậm 6 giây
      → Lặp lại 3–5 lần

      2. ĐIỀU CHỈNH TƯ THẾ

      - Đứng thẳng, vai mở
      - Hai chân vững
      - Thả lỏng hàm và vai

      3. CHUYỂN TÂM ĐIỂM

      - Thay vì nghĩ rằng: “Mọi người đang nhìn mình”, hãy nghĩ: “Mình đang mang giá trị đến cho họ”.

      4. TRẤN AN BẰNG NGÔN NGỮ

      - Tự nói thầm hoặc nói nhỏ
      - Sử dụng câu trấn an tích cực, quen thuộc

      5. TRƯỚC KHI BƯỚC RA SÂN KHẤU

      - Hít thở sâu  
      - Nhìn thẳng  
      - Mỉm cười nhẹ  
      - Nhớ 1 câu mở đầu 

    • BÀI TẬP – CÂU TRẤN AN CÁ NHÂN

      YÊU CẦU:
      - Viết 3 câu trấn an dành riêng cho bạn
      - Các câu trấn an nên:
        • Ngắn gọn
        • Dễ nhớ
        • Tích cực
        • Phù hợp với cảm xúc của bạn

      VÍ DỤ:
      - “Mình đã chuẩn bị đủ và mình làm được.”
      - “Mình không cần hoàn hảo, chỉ cần rõ ràng.”
      - “Mình đang chia sẻ, không phải bị xét xử.”

      THỰC HÀNH:
      - Đọc to 3 câu trấn an (ghi âm nếu có thể)
      - Đọc trước gương hoặc trước khi thuyết trình

      Nộp bài dưới dạng văn bản (.docx hoặc .pdf).

  • MỤC TIÊU BÀI HỌC

    Sau khi hoàn thành Bài 3, học viên sẽ:

    • Hiểu vai trò của ngôn ngữ cơ thể trong việc tạo uy tín và niềm tin khi thuyết trình

    • Nhận diện các tư thế, cử chỉ, ánh mắt nên dùng và nên tránh

    • Biết cách đứng – di chuyển – dùng tay – giao tiếp bằng mắt có chủ đích

    • Ứng dụng ngôn ngữ cơ thể phù hợp nội dung, không phô trương

    • 1. Vì sao ngôn ngữ cơ thể quan trọng?
      - Khán giả đọc tín hiệu phi ngôn ngữ rất nhanh
      - Ngôn ngữ cơ thể không nhất quán làm giảm độ tin cậy
      - Tạo ấn tượng chuyên nghiệp ngay từ những giây đầu

      2. Tư thế đứng tạo uy tín
      - Đứng thẳng, vai mở
      - Trọng tâm vững, không lắc lư
      - Tránh khoanh tay, cúi gập người

      3. Cử chỉ tay có chủ đích
      - Dùng tay để nhấn ý
      - Không vung tay liên tục
      - Tránh giấu tay sau lưng hoặc trong túi quần

      4. Ánh mắt & kết nối
      - Nhìn quét toàn bộ khán phòng
      - Giữ giao tiếp bằng mắt 3–5 giây
      - Tránh nhìn sàn, nhìn trần, nhìn slide liên tục

      5. Di chuyển trên sân khấu
      - Di chuyển có lý do (chuyển ý, nhấn mạnh)
      - Tránh đi lại vô thức
      - Dừng lại khi nói ý quan trọng

      6. Lỗi thường gặp
      - Đứng bất động hoặc di chuyển quá nhiều
      - Cử chỉ tay rối, thừa
      - Ánh mắt né tránh

      KẾT LUẬN: Ngôn ngữ cơ thể tốt không cần nhiều, chỉ cần đúng – rõ – nhất quán với lời nói.

    • KIỂM TRA NGÔN NGỮ CƠ THỂ KHI THUYẾT TRÌNH

      1. TƯ THẾ

      - Đứng thẳng, vai mở  
      - Hai chân vững  
      - Trọng tâm ổn định  

      2. CỬ CHỈ TAY

      - Tay mở, tự nhiên  
      - Nhấn ý khi cần  
      - Không che miệng, không khoanh tay  

      3. ÁNH MẮT

      - Nhìn khán giả, không nhìn sàn  
      - Quét đều cả phòng  
      - Không dán mắt vào slide  

      4. DI CHUYỂN

      - Di chuyển khi chuyển ý  
      - Dừng lại khi nhấn thông điệp  
      - Tránh đi lại liên tục  

      5. BIỂU CẢM KHUÔN MẶT

      - Nét mặt phù hợp nội dung  
      - Mỉm cười tự nhiên khi cần  

      🚫 TRÁNH
      - Khoanh tay  
      - Đút tay túi quần  
      - Lắc lư người  
      - Cử chỉ rối, thừa

    • BÀI TẬP – THỰC HÀNH NGÔN NGỮ CƠ THỂ

      YÊU CẦU:
      - Quay video thuyết trình 3 phút với chủ đề tự chọn
      - Tập trung vào:
        • Tư thế đứng
        • Cử chỉ tay
        • Ánh mắt
        • Di chuyển

      LƯU Ý:
      - Không cần nói hay
      - Không chỉnh sửa video

      TỰ ĐÁNH GIÁ:
      - Điểm mạnh của bạn là gì?
      - Điểm nào cần cải thiện?

      Nộp bài dưới dạng file video (mp4./mov.)

  • MỤC TIÊU BÀI HỌC

    Sau khi hoàn thành Bài 4, học viên sẽ:

    • Hiểu 3 trụ cột của giọng nói diễn giả: Âm lượng – Tông – Nhịp

    • Biết điều chỉnh âm lượng phù hợp không gian & mục đích

    • Nhận diện và chọn tông giọng phù hợp nội dung (trầm – trung – cao)

    • Biết cách kiểm soát nhịp nói, tạo giọng điệu phù hợp

    • 1. Âm lượng
      - Âm lượng cần phù hợp không gian
      - Nói to quá gây mệt, nói nhỏ quá gây mất tập trung
      - Điều chỉnh âm lượng theo cao trào nội dung

      2. Tông giọng – màu sắc của giọng nói
      - Tông trầm: tạo sự tin cậy, chiều sâu
      - Tông trung: dễ nghe, trung tính
      - Tông cao: tạo năng lượng, khích lệ
      → Không nên dùng một tông suốt bài nói

      3. Nhịp nói – yếu tố giữ sự chú ý
      - Nói đều đều gây buồn ngủ
      - Nói quá nhanh gây khó theo kịp
      - Biết chậm lại – dừng – nhấn ở điểm quan trọng

      4. Nhấn nhá & khoảng dừng
      - Nhấn từ khóa bằng giọng
      - Dừng ngắn trước/sau ý quan trọng
      - Khoảng dừng giúp khán giả “tiêu hóa” thông tin

      5. Lỗi thường gặp
      - Nói một tông từ đầu đến cuối
      - Không có điểm nhấn
      - Không biết dừng

    • BẢNG ĐIỀU CHỈNH GIỌNG THEO NỘI DUNG

      1. KHI MỞ ĐẦU

      - Âm lượng: Vừa – rõ
      - Tông giọng: Trung
      - Nhịp: Chậm vừa
      → Mục tiêu: Thu hút & tạo tin cậy

      2. KHI GIẢI THÍCH/TRÌNH BÀY

      - Âm lượng: Ổn định
      - Tông giọng: Trung – trầm
      - Nhịp: Đều, dễ theo
      → Mục tiêu: Rõ ràng – dễ hiểu

      3. KHI NHẤN Ý QUAN TRỌNG

      - Âm lượng: Tăng nhẹ
      - Tông giọng: Trầm hơn
      - Nhịp: Chậm lại + dừng ngắn
      → Mục tiêu: Ghi nhớ

      4. KHI KỂ CHUYỆN/DẪN DẮT

      - Âm lượng: Linh hoạt
      - Tông giọng: Lên – xuống
      - Nhịp: Có cao trào
      → Mục tiêu: Tạo cảm xúc

      5. KHI KẾT THÚC/KÊU GỌI

      - Âm lượng: Rõ, dứt khoát
      - Tông giọng: Trung – cao
      - Nhịp: Chậm – chắc
      → Mục tiêu: Thúc đẩy hành động

      🚫 TRÁNH
      - Nói một tông suốt bài  
      - Nói quá nhanh  
      - Không có khoảng dừng 

  • MỤC TIÊU BÀI HỌC

    Sau khi hoàn thành Bài 5, học viên sẽ:

    • Hiểu vai trò của slide như công cụ hỗ trợ, không phải “bản thảo để đọc”

    • Nắm nguyên tắc thiết kế slide tối giản

    • Biết cách chọn bố cục, màu sắc, font chữ phù hợp thuyết trình

    • Tạo slide tăng tương tác và dẫn dắt sự chú ý của khán giả

    • Tránh các lỗi phổ biến làm slide phản tác dụng

    • 1. Vai trò đúng của slide
      - Slide là công cụ thị giác
      - Người nói là trung tâm
      - Slide giúp nhấn ý, không thay thế lời nói

      2. Nguyên tắc tối giản
      - Mỗi slide: 1 ý chính
      - Ít chữ – chữ to – dễ đọc
      - Tránh nhồi chữ, đoạn văn dài

      3. Bố cục & màu sắc
      - Bố cục thoáng, có khoảng trắng
      - Tối đa 2–3 màu chủ đạo
      - Tương phản tốt giữa chữ và nền

       4. Font chữ
      - Ưu tiên font sans-serif
      - Không dùng quá 2 font
      - Cỡ chữ đủ lớn cho người ngồi xa

      5. Slide tạo tương tác
      - Slide câu hỏi
      - Slide hình ảnh gợi mở
      - Slide tạm dừng để trao đổi

      6. Lỗi thường gặp
      - Đọc slide thay vì nói
      - Quá nhiều chữ
      - Hiệu ứng rối, màu mè

    • LƯU Ý KHI THIẾT KẾ SLIDE TỐI GIẢN & HIỆU QUẢ

      1. NGUYÊN TẮC 1 SLIDE – 1 Ý

      - Mỗi slide chỉ truyền tải 1 thông điệp
      - Nếu có 2 ý → tách 2 slide

      2. NỘI DUNG CHỮ

      - Tối đa 1 câu hoặc 3–5 từ khóa  
      - Không dùng đoạn văn dài  
      - Tránh viết những gì bạn sẽ nói  

      3. FONT CHỮ

      - Font dễ đọc (Sans-serif)  
      - Không dùng quá 2 font  
      - Cỡ chữ lớn, rõ  

      4. MÀU SẮC

      - Nền đơn giản  
      - Độ tương phản cao giữa chữ – nền  
      - Chỉ dùng tối đa 3 màu  

      5. HÌNH ẢNH

      - Chỉ dùng khi phục vụ ý chính  
      - Tránh hình minh họa dư thừa  
      - Ưu tiên hình chất lượng cao  

      6. SLIDE TƯƠNG TÁC

      - Slide câu hỏi cho khán giả
      - Slide chỉ có 1 từ khóa để dẫn dắt
      - Slide “tạm dừng” để trao đổi

      🚫 TRÁNH TUYỆT ĐỐI
      - Nhồi chữ  
      - Đọc slide  
      - Hiệu ứng bay nhảy rối mắt 

  • MỤC TIÊU BÀI HỌC

    Sau khi hoàn thành Bài 6, học viên sẽ:

    • Hiểu vì sao storytelling là “xương sống” của thuyết trình thuyết phục

    • Nắm khung kể chuyện ngắn gọn, dễ áp dụng trong bài nói

    • Biết sử dụng câu hỏi tu từ để dẫn dắt tư duy và giữ sự chú ý

    • Tránh các lỗi kể chuyện dài dòng, lan man hoặc thiếu điểm nhấn

    • 1. Vì sao storytelling hiệu quả?
      - Câu chuyện kích hoạt cảm xúc
      - Giúp khán giả đồng cảm và ghi nhớ
      - Kết nối người nói với người nghe

      2. Storytelling trong thuyết trình khác kể chuyện thường
      - Ngắn gọn
      - Có mục tiêu rõ
      - Phục vụ thông điệp chính

      3. Khung kể chuyện cơ bản
      - Bối cảnh
      - Vấn đề/xung đột
      - Hành động/quyết định
      - Kết quả/bài học

      4. Câu hỏi tu từ – công cụ dẫn dắt tư duy
      - Không cần trả lời
      - Khiến khán giả tự suy nghĩ
      - Dùng để mở đầu, chuyển ý hoặc kết luận

      5. Lỗi thường gặp
      - Kể quá dài
      - Không liên quan tới chủ đề
      - Thiếu điểm nhấn hoặc bài học

      KẾT LUẬN:
      Thuyết trình hay là khi khán giả thấy mình trong câu chuyện bạn kể.

    • KHUNG KỂ CHUYỆN TRONG THUYẾT TRÌNH

      1. BỐI CẢNH

      - Khi nào?
      - Ở đâu?
      - Với ai?
      → Giúp khán giả hình dung nhanh

      2. VẤN ĐỀ/XUNG ĐỘT

      - Điều gì xảy ra?
      - Khó khăn là gì?
      → Tạo sự tò mò và đồng cảm

      3. HÀNH ĐỘNG/QUYẾT ĐỊNH

      - Bạn đã làm gì?
      - Bạn chọn giải pháp nào?
      → Thể hiện vai trò người kể

      4. KẾT QUẢ

      - Điều gì thay đổi?
      - Kết quả ra sao?
      → Tạo cao trào

      5. BÀI HỌC/THÔNG ĐIỆP

      - Rút ra điều gì?
      - Liên hệ chủ đề thuyết trình
      → Gắn câu chuyện với nội dung chính

      6. CÂU HỎI TU TỪ GỢI Ý
      - “Nếu là bạn, bạn sẽ làm gì?”
      - “Điều gì sẽ xảy ra nếu…?”
      - “Chúng ta có đang bỏ lỡ điều quan trọng không?”

    • DIỄN ĐÀN – CÂU CHUYỆN CỦA TÔI

      YÊU CẦU:
      - Kể 1 câu chuyện cá nhân (5–10 dòng)
      - Có liên quan đến chủ đề thuyết trình hoặc công việc của bạn
      - Áp dụng khung kể chuyện đã học

      GỢI Ý CÂU CHUYỆN:
      - Một lần bạn gặp khó khăn khi trình bày
      - Một bài học đáng nhớ khi giao tiếp
      - Một khoảnh khắc thay đổi suy nghĩ của bạn

      LƯU Ý:
      - Không cần văn vẻ
      - Ưu tiên sự chân thật, cảm xúc thật
      - Kết thúc bằng 1 bài học hoặc thông điệp

  • MỤC TIÊU BÀI HỌC

    Sau khi hoàn thành Bài 7, học viên sẽ:

    • Hiểu vai trò của người điều phối (facilitator) trong thảo luận nhóm

    • Biết cách đặt câu hỏi mở, khơi gợi ý kiến và giữ nhịp thảo luận

    • Điều hành micro hiệu quả: mời – cắt – chuyển – tổng hợp ý

    • Xử lý các tình huống thường gặp

    • Thực hành mô phỏng điều phối để tự tin dẫn dắt thảo luận thực tế

    • 1. Vai trò người điều phối
      - Không áp đặt
      - Không nói thay
      - Dẫn dắt để mọi người cùng tham gia

      2. Chuẩn bị trước thảo luận
      - Xác định mục tiêu
      - Chuẩn bị câu hỏi mở
      - Dự trù thời gian từng phần

      3. Kỹ thuật đặt câu hỏi
      - Câu hỏi mở, ngắn gọn
      - Tránh câu hỏi “đúng/sai”
      - Gợi suy nghĩ, không gợi đáp án

      4. Điều hành micro
      - Mời phát biểu rõ ràng
      - Biết cắt lời lịch sự
      - Chuyển micro mượt mà
      - Tóm tắt và nối ý

      5. Xử lý tình huống
      - Nhóm im lặng → gợi ý, hỏi vòng
      - Người nói lan man → cắt và tóm tắt ý
      - Tranh luận căng → giữ sự trung lập, quay về mục tiêu

      6. Lỗi thường gặp
      - Nói quá nhiều
      - Để thảo luận trôi ngoài mục tiêu
      - Không tổng hợp kết luận

    • CÁC BƯỚC ĐIỀU PHỐI THẢO LUẬN

      1. TRƯỚC KHI BẮT ĐẦU

      - Xác định mục tiêu thảo luận  
      - Chuẩn bị 3–5 câu hỏi mở  
      - Thống nhất thời lượng  

      2. KHI MỞ THẢO LUẬN

      - Nêu rõ mục tiêu  
      - Giải thích cách tham gia  
      - Khuyến khích mọi người nói  

      3. TRONG QUÁ TRÌNH THẢO LUẬN

      - Mời phát biểu luân phiên  
      - Giữ micro công bằng  
      - Lắng nghe chủ động  
      - Tóm tắt ý chính  

      4. ĐIỀU HÀNH MICRO

      - Mời người tiếp theo  
      - Cắt lời lịch sự khi cần  
      - Chuyển ý mượt mà  

      5. XỬ LÝ TÌNH HUỐNG

      - Im lặng → hỏi gợi mở
      - Lan man → cắt & tóm ý
      - Căng thẳng → giữ trung lập, quay về mục tiêu

      6. KẾT THÚC

      - Tổng hợp ý chính  
      - Nêu kết luận hoặc gợi ra hướng tiếp theo 

    • BÀI TẬP – MÔ PHỎNG ĐIỀU PHỐI THẢO LUẬN

      YÊU CẦU:
      - Chọn 1 chủ đề quen thuộc (công việc/học tập)
      - Mô phỏng vai trò người điều phối trong 3–5 phút
      - Có thể:
        • Quay video
        • Hoặc viết kịch bản điều phối

      NỘI DUNG CẦN THỂ HIỆN:
      - Cách mở thảo luận
      - 2–3 câu hỏi mở
      - Cách mời – cắt – chuyển micro
      - Cách tổng hợp kết luận

      Nộp bài dưới dạng file văn bản hoặc video (.docx, .pdf hoặc .mp4, .mov)

  • MỤC TIÊU BÀI HỌC

    Sau khi hoàn thành Bài 8, học viên sẽ:

    • Nhận diện các kiểu phản đốicâu hỏi khó thường gặp khi thuyết trình

    • Giữ được bình tĩnh – vị thế – sự tôn trọng trước phản biện

    • Áp dụng khung xử lý 4 bước để trả lời câu hỏi hóc búa

    • Biết chuyển phản đối thành cơ hội đối thoại

    • Thực hành phản hồi rõ ràng, thuyết phục, không đối đầu

    • 1. Các kiểu phản đối thường gặp
      - Phản đối nội dung
      - Phản đối quan điểm
      - Phản đối cảm xúc
      - Phản đối mang tính cá nhân

      2. Vì sao câu hỏi khó khiến diễn giả mất bình tĩnh?
      - Bị bất ngờ
      - Tâm lý sợ nói sai, sợ mất hình ảnh

      3. Tư duy đúng khi bị phản đối
      - Không phòng thủ
      - Không tranh cãi thắng–thua
      - Xem phản đối là cuộc đối thoại

      4. Khung xử lý 4 bước
      - Lắng nghe trọn vẹn
      - Ghi nhận/làm rõ
      - Trả lời có cấu trúc
      - Kết nối lại với thông điệp chính

      5. Những điều KHÔNG nên làm
      - Cắt lời
      - Phủ định thẳng
      - Trả lời vòng vo

    • CÁCH XỬ LÝ CÂU HỎI HÓC BÚA & PHẢN ĐỐI

      1. NGUYÊN TẮC CHUNG

      - Bình tĩnh  
      - Không phản ứng cảm xúc  
      - Giữ thái độ tôn trọng  

      2. KHUNG XỬ LÝ 4 BƯỚC

      BƯỚC 1: LẮNG NGHE
      - Không cắt lời
      - Nhìn thẳng người hỏi
      - Ghi nhận câu hỏi

      BƯỚC 2: LÀM RÕ/GHI NHẬN
      - “Tôi hiểu ý anh/chị là… đúng không?”
      - “Đây là một câu hỏi rất hay.”

      BƯỚC 3: TRẢ LỜI CÓ CẤU TRÚC
      - Trả lời ngắn gọn
      - Bám trọng tâm
      - Không lan man

      BƯỚC 4: KẾT NỐI LẠI
      - Liên hệ nội dung chính
      - Chuyển mạch mượt mà

      3. XỬ LÝ CÁC TÌNH HUỐNG CỤ THỂ

      • Trường hợp không biết câu trả lời
        → Thừa nhận + hẹn trả lời sau
      • Đối với những câu hỏi mang tính công kích
        → Trung lập, tập trung vấn đề
      • Câu hỏi ngoài phạm vi chủ đề
        → Ghi nhận và đưa về đúng trọng tâm

      TRÁNH TUYỆT ĐỐI CÁC VIỆC SAU:
      - Tranh cãi  
      - Biện minh dài dòng  
      - Tỏ thái độ khó chịu  

    • DIỄN ĐÀN – XỬ LÝ PHẢN ĐỐI

      YÊU CẦU:
      - Chọn 1 tình huống phản đối hoặc câu hỏi khó bạn từng gặp
      - Viết phản hồi theo khung 4 bước:
        1. Ghi nhận
        2. Làm rõ
        3. Trả lời
        4. Kết nối

      GỢI Ý TÌNH HUỐNG:
      - Khán giả không đồng ý quan điểm
      - Câu hỏi mang tính hoài nghi
      - Câu hỏi ngoài phạm vi bài nói

      LƯU Ý:
      - Tập trung vào cách xử lý
      - Không cần quá quan trọng việc đúng–sai
      - Tôn trọng người phản đối

      Hãy phản hồi tích cực cho ít nhất 1 bài chia sẻ của người khác.

  • MỤC TIÊU BÀI HỌC

    Sau khi hoàn thành Bài 9, học viên sẽ:

    • Hiểu rõ khái niệm độ giòn của giọng và lý do nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự rõ ràng, thuyết phục của lời nói

    • Nhận diện tốc độ nói phù hợp với từng mục đích

    • Tránh các lỗi thường gặp: nói dính chữ, nuốt âm, nói quá nhanh hoặc quá chậm

    • 1. Độ giòn của giọng là gì?
      - Phát âm rõ phụ âm đầu – cuối
      - Không nuốt chữ, không dính âm
      - Tạo cảm giác chắc chắn, chuyên nghiệp

      2. Vì sao giọng thiếu độ giòn?
      - Thói quen nói nhanh
      - Khẩu hình chưa mở
      - Thiếu kiểm soát hơi thở

      3. Tốc độ nói và tác động đến người nghe
      - Nói quá nhanh: khó theo kịp
      - Nói quá chậm: mất năng lượng
      - Tốc độ phù hợp giúp giữ sự chú ý

      4. Điều chỉnh tốc độ theo nội dung
      - Giải thích: chậm – rõ
      - Nhấn ý: chậm lại + dừng
      - Kể chuyện: linh hoạt

      5. Luyện các bài tập cơ bản
      - Đọc chậm từng từ
      - Tách âm rõ ràng
      - Kiểm soát nhịp bằng hơi thở

    • BÀI TẬP TỰ LUYỆN GIỌNG HẰNG NGÀY

      (Tài liệu được tự động tải xuống khi học viên chọn bài học)

      Chọn một bài nói/đoạn văn bất kì để tập luyện (thay đổi chủ đề hằng ngày để tăng sự linh hoạt).

      1. BÀI TẬP LÀM GIÒN GIỌNG (5–10 PHÚT)

      - Đọc chậm từng từ
      - Nhấn rõ phụ âm cuối: t/c/p/m/n
      - Ví dụ:
        “Rất rõ ràng – mạch lạc – dứt khoát”

      2. BÀI TẬP TÁCH ÂM

      - Đọc từng tiếng riêng lẻ
      - Sau đó ghép lại thành câu
      - Giúp tránh dính chữ, nuốt âm

      3. BÀI TẬP KIỂM SOÁT TỐC ĐỘ

      - Đọc cùng đồng hồ bấm giờ
      - 1 câu ngắn tương ứng với 3–4 giây
      - Tập dừng ngắn giữa các ý

      4. BÀI TẬP NHỊP NÓI

      - Hít sâu – nói 1 câu – thở ra
      - Không nói quá dài trong 1 hơi

      5. LỊCH GỢI Ý

      - Sáng: 5 phút tách âm  
      - Trưa: 5 phút đọc chậm  
      - Tối: 5 phút kiểm soát tốc độ  

      🚫 TRÁNH NHỮNG LỖI SAU
      - Nói nhanh theo thói quen  
      - Nuốt âm cuối  
      - Nói liền không dừng

  • MỤC TIÊU BÀI HỌC

    Sau khi hoàn thành Bài 10, học viên sẽ:

    • Tổng hợp toàn bộ kỹ năng đã học: tư duy – giọng nói – cơ thể – cấu trúc – tương tác

    • Có lộ trình luyện tập 7 ngày rõ ràng, khả thi

    • Tự tin thiết kế và luyện một bài thuyết trình hoàn chỉnh

    • Nhận diện điểm mạnh – điểm cần cải thiện qua việc tự đánh giá

    • Hình thành thói quen luyện tập bền vững sau khóa học

    • 1. Tư duy đúng về luyện thuyết trình
      - Không cần chờ “đủ tự tin” mới nói
      - Tự tin là kết quả của luyện tập

      2. Nguyên tắc xây lộ trình 7 ngày
      - Mỗi ngày 1 trọng tâm
      - Luyện ngắn – đều – có mục tiêu
      - Kết hợp giọng – cơ thể – nội dung

      3. Tổng hợp kỹ năng theo chuỗi
      - Ngày đầu: nền tảng
      - Giữa tuần: luyện kỹ thuật
      - Cuối tuần: trình bày hoàn chỉnh

      4. Tự đánh giá & điều chỉnh
      - Xem lại video
      - Ghi nhận tiến bộ
      - Điều chỉnh từng chi tiết

    • LỘ TRÌNH LUYỆN THUYẾT TRÌNH 7 NGÀY

      NGÀY 1 – TƯ DUY & CẤU TRÚC
      - Xác định chủ đề
      - Viết dàn ý 3 phần: mở – thân – kết
      - Thời gian luyện: 15–20 phút

      NGÀY 2 – GIỌNG NÓI
      - Luyện hơi thở
      - Luyện độ giòn – tốc độ
      - Đọc dàn ý thành tiếng

      NGÀY 3 – NGÔN NGỮ CƠ THỂ
      - Tư thế đứng
      - Cử chỉ tay
      - Ánh mắt
      - Quay video 1–2 phút để lưu lại làm tư liệu tự đánh giá

      NGÀY 4 – SLIDE & HỖ TRỢ
      - Thiết kế slide tối giản
      - Luyện nói không đọc slide
      - Tập chuyển slide mượt mà

      NGÀY 5 – STORYTELLING & NHẤN Ý
      - Thêm 1 câu chuyện cá nhân
      - Luyện câu hỏi tu từ
      - Điều chỉnh nhịp nói

      NGÀY 6 – MÔ PHỎNG TRÌNH BÀY
      - Trình bày toàn bài từ 5–7 phút
      - Ghi hình lại quá trình trình bày
      - Tự đánh giá theo các tiêu chí đã học

      NGÀY 7 – HOÀN THIỆN & TỰ TIN
      - Chỉnh sửa điểm yếu
      - Trình bày lại bài thuyết trình hoàn chỉnh
      - Ghi nhận sự tiến bộ

    • DIỄN ĐÀN – HÀNH TRÌNH 7 NGÀY CỦA TÔI

      YÊU CẦU:
      - Chia sẻ trải nghiệm luyện tập theo lộ trình 7 ngày
      - Trả lời các câu hỏi gợi ý:
        • Ngày nào khó nhất?
        • Bạn tiến bộ rõ nhất ở điểm nào?
        • Điều bạn muốn tiếp tục luyện sau khóa học?

      LƯU Ý:
      - Viết ngắn gọn, chân thật
      - Không so sánh với người khác
      - Phản hồi với tính chất khuyến khích, động viên

    • Câu 1 (5 điểm). Hãy viết một đoạn Hook mở đầu 3–5 câu cho chủ đề:
       “Kỹ năng thuyết trình giúp bạn thành công trong công việc như thế nào?”


      Câu 2 (5 điểm). Hãy trình bày 3 cách giúp kiểm soát nỗi sợ khi thuyết trình và giải thích ngắn gọn vì sao chúng hiệu quả.

      Nộp bài dưới dạng văn bản (.docx hoặc .pdf).